Số lượt truy cập:106295

Tỷ giá hối đoái

Ngoại tệ
Mua TM
Mua
Bán
USD(Tờ 50,100)194501947019500
USD(Tờ 5,10,20)194201947019500
AUD176321768517826
CAD183981845318591
EUR248222489625083
GBP298822991530140
JPY229.53230.22231.95
SGD143911443414542

Lãi suất tiết kiệm VNĐ

Thời hạn
Lĩnh lãi
Lãi suất
1 tuần Cuối kỳ 10.32
2 tuần Cuối kỳ 10.44
3 tuần Cuối kỳ 10.56
1 tháng Cuối kỳ 11.04
2 tháng Cuối kỳ 11.16
3 tháng Cuối kỳ 11.20
6 tháng Cuối kỳ 11.20
9 tháng Cuối kỳ 11.20
12 tháng Cuối kỳ 11.20
13 tháng Cuối kỳ 11.20
24 tháng Cuối kỳ 11.00
36 tháng Cuối kỳ 11.00

Lãi suất tiết kiệm USD

Thời hạn
Lĩnh lãi
Lãi suất
2 tuần Cuối kỳ 1.00
3 tuần Cuối kỳ 2.00
1 tháng Cuối kỳ 4.00
2 tháng Cuối kỳ 4.30
3 tháng Cuối kỳ 4.60
6 tháng Cuối kỳ 5.00
9 tháng Cuối kỳ 5.00
12 tháng Cuối kỳ 5.00
24 tháng Cuối kỳ 5.00
36 tháng Cuối kỳ 5.00

Tỉ giá vàng

Loại vàng
Mua
Bán
SJC29200002930000

Lãi suất huy động vàng

Loại vàng
Thời hạn
Lĩnh lãi
Lãi suất
SJC1 tháng Cuối kỳ 0.40
SJC2 tháng Cuối kỳ 0.45
SJC3 tháng Cuối kỳ 0.48
SJC4 tháng Cuối kỳ 0.50
SJC5 tháng Cuối kỳ 0.50
SJC6 tháng Cuối kỳ 0.50
SJC9 tháng Cuối kỳ 0.50
SJC12 tháng Cuối kỳ 0.50
SJC24 tháng Cuối kỳ 0.50
SJC36 tháng Cuối kỳ 0.50

tvc